équilibrer

Học thuật
Thân thiện
équilibrer

L'enfant essaie d'équilibrer un livre sur sa tête.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giữ cho cân bằng, làm cho thăng bằng: Hành động điều chỉnh, sắp xếp hoặc phân bổ các yếu tố để tạo ra hoặc duy trì trạng thái cân bằng, ổn định.
    • Cân đối, điều hòa: Làm cho các phần, các khía cạnh khác nhau trở nên hài hòa, phù hợp với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le funambule doit équilibrer son corps sur le fil. (Người đi trên dây phải giữ thăng bằng cơ thể trên sợi dây.)
    • Il faut équilibrer le budget pour éviter les dettes. (Phải cân đối ngân sách để tránh nợ nần.)
    • Elle essaie d'équilibrer sa vie professionnelle et sa vie personnelle. ( ấy cố gắng cân bằng giữa cuộc sống công việc cuộc sống cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "équilibrer les forces": cân bằng lực lượng, tạo thế cân bằng.
    • Ce traité a pour but d'équilibrer les forces en présence. (Hiệp ước này nhằm mục đích cân bằng lực lượng giữa các bên.)
  • "équilibrer un repas": cân bằng một bữa ăn (về mặt dinh dưỡng).
    • Pour être en bonne santé, il est important d'équilibrer ses repas. (Để sức khỏe tốt, việc cân bằng các bữa ănquan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Équilibre (danh từ giống đực): sự cân bằng, thế thăng bằng.
    • garder l'équilibre (giữ thăng bằng).
  • Équilibré, -ée (tính từ): cân bằng, cân đối, điều hòa.
    • une personne équilibrée (một người cân bằng, điềm tĩnh).
    • un régime alimentaire équilibré (một chế độ ăn uống cân bằng).
  • Déséquilibrer (ngoại động từ): làm mất cân bằng, làm mất thăng bằng.
    • Une charge trop lourde peut déséquilibrer la bicyclette. (Một vật nặng quá có thể làm mất thăng bằng chiếc xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Balancer: cân bằng, làm cho cân bằng (thường trong ngữ cảnh cụ thể như cân đối chi tiêu).
  • Compenser: bù đắp, bù trừ để tạo sự cân bằng.
  • Stabiliser: ổn định, làm cho vững vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "équilibrer" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verbs trong tiếng Anh. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Trouver son équilibre: tìm được sự cân bằng (của bản thân).
    • Après cette période difficile, il a enfin trouvé son équilibre. (Sau giai đoạn khó khăn đó, cuối cùng anh ấy đã tìm được sự cân bằng.)
  • Être en équilibre (instable): ở trong thế cân bằng (không vững).
    • La situation politique est en équilibre instable. (Tình hình chính trị đangthế cân bằng không vững.)
équilibrer

L'enfant essaie d'équilibrer un livre sur sa tête.

ngoại động từ
  1. giữ cân bằng; giữa thăng bằng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "équilibrer"