équipier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đội viên, thành viên trong một đội: Người tham gia vào một đội, nhóm, đặc biệt trong lĩnh vực thể thao hoặc các hoạt động tập thể.
- Người làm việc theo kíp, ca: (Nghĩa cũ, ít dùng) Người lao động trong một kíp hoặc ca làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chaque équipier a un rôle précis dans l'équipe. (Mỗi đội viên có một vai trò cụ thể trong đội.)
- Il est un équipier très solidaire. (Anh ấy là một đồng đội rất biết đoàn kết.)
- Les équipiers se soutiennent mutuellement pendant la compétition. (Các thành viên trong đội hỗ trợ lẫn nhau trong suốt cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Équipier de pont": (Hàng hải) Thành viên của kíp trực boong tàu.
- "Esprit d'équipier": Tinh thần đồng đội, tinh thần tập thể.
- Pour gagner, il faut avoir un bon esprit d'équipier. (Để chiến thắng, cần phải có tinh thần đồng đội tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Équipe (n.f): Đội, nhóm.
- Une équipe de football (Một đội bóng đá)
- Coéquipier / Coéquipière (n): Đồng đội (cùng một đội). Từ này nhấn mạnh mối quan hệ hợp tác chặt chẽ hơn.
- Mes coéquipiers et moi avons remporté le match. (Tôi và các đồng đội của tôi đã thắng trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Membre d'une équipe: Thành viên của một đội.
- Partenaire (trong ngữ cảnh thể thao hoặc làm việc nhóm): Đối tác, người cộng tác.
- Collègue (trong ngữ cảnh công việc): Đồng nghiệp.
Từ trái nghĩa
- Adversaire: Đối thủ.
- Individu: Cá nhân (làm việc đơn lẻ).
Lưu ý sử dụng
- "Équipier" là danh từ giống đực. Dạng giống cái là "équipière", dùng để chỉ nữ đội viên.
- Elle est la seule équipière de l'équipe. (Cô ấy là nữ đội viên duy nhất trong đội.)
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao, hoạt động nhóm (như thám hiểm, cứu hộ) hoặc trên tàu thuyền. Nghĩa cũ chỉ "thợ làm theo kíp" hiện nay rất ít được dùng.
danh từ
- (thể dục thể thao) đội viên
- (từ cũ, nghĩa cũ) thợ làm theo kíp