équiper

ngoại động từ
  1. trang bị
    • équiper un navire
      trang bị một tàu thủy
    • équiper un enfant pour le ski
      trang bị cho một em bé đi trượt tuyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "équiper"