équiper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trang bị: Cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó những dụng cụ, thiết bị, quần áo cần thiết cho một hoạt động, một chuyến đi hoặc một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut équiper le nouveau laboratoire. (Cần phải trang bị cho phòng thí nghiệm mới.)
    • Nous avons équipé les randonneurs de cartes et de boussoles. (Chúng tôi đã trang bị cho những người đi bộ đường dài bản đồ la bàn.)
    • Elle équipe son fils pour la rentrée des classes. ( ấy trang bị (sắm sửa đồ dùng) cho con trai để bước vào năm học mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien/mal équipé(e) pour...": Được trang bị tốt/kém cho việc gì (theo nghĩa bóng, chỉ khả năng).
    • Cette entreprise est bien équipée pour affronter la concurrence. (Công ty này được trang bị tốt để đối mặt với cạnh tranh.)
  • Dùngthể phản thân "s'équiper": Tự trang bị (cho mình).
    • Avant le voyage, il faut s'équiper de vêtements chauds. (Trước chuyến đi, cần phải tự trang bị quần áo ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Équipement (danh từ giống đực): Sự trang bị; đồ trang bị, thiết bị.
    • L'équipement de montagne est cher. (Trang thiết bị leo núi rất đắt.)
  • Équipier/Équipière (danh từ): Thành viên trong một đội, một tổ.
    • Elle est la capitaine de l'équipe, et lui est un simple équipier. ( ấyđội trưởng, còn anh ta chỉmột thành viên trong đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Fournir: Cung cấp.
  • Munir (de): Trang bị, cung cấp (cho).
  • Pourvoir (de): Trang bị, cấp cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "équiper").

ngoại động từ
  1. trang bị
    • équiper un navire
      trang bị một tàu thủy
    • équiper un enfant pour le ski
      trang bị cho một em bé đi trượt tuyết

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "équiper"