équipotent

Học thuật
Thân thiện
équipotent

Deux ensembles équipotents ont le même nombre d'éléments.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Đẳng lũy thừa: Thuật ngữ toán học dùng để chỉ hai tập hợp cùng lực lượng, tức là có thể thiết lập được một song ánh giữa các phần tử của chúng. Nói cách khác, chúng "số lượng" phần tử bằng nhau theo nghĩathuyết tập hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'ensemble des nombres entiers naturels et l'ensemble des nombres entiers relatifs sont équipotents. (Tập hợp các số tự nhiên tập hợp các số nguyên là đẳng lũy thừa.)
    • Pour démontrer que deux ensembles sont équipotents, il faut trouver une bijection entre eux. (Để chứng minh hai tập hợp là đẳng lũy thừa, cần tìm một song ánh giữa chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être équipotent à": đẳng lũy thừa với.
    • Un ensemble infini peut être équipotent à un de ses sous-ensembles propres. (Một tập hợp vô hạn có thể đẳng lũy thừa với một tập con thực sự của chính .)
Biến thể từ gần giống
  • Équipotence (danh từ giống cái): Tính đẳng lũy thừa.
    • L'équipotence est une relation d'équivalence entre les ensembles. (Tính đẳng lũy thừamột quan hệ tương đương giữa các tập hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • De même cardinalité: cùng lực lượng (thuật ngữ toán học đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ liên quan
  • Ensembles équipotents: các tập hợp đẳng lũy thừa.
    • La théorie des ensembles étudie les propriétés des ensembles équipotents. (Lý thuyết tập hợp nghiên cứu các tính chất của những tập hợp đẳng lũy thừa.)
équipotent

Deux ensembles équipotents ont le même nombre d'éléments.

tính từ
  1. (toán học) đẳng lũy thừa

Từ chứa "équipotent"