équivalence
Học thuậtThân thiện
L'équivalence entre les deux quantités est démontrée par une balance en équilibre.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tương đương: Trạng thái hoặc phẩm chất của hai hoặc nhiều thứ có cùng giá trị, ý nghĩa, chức năng hoặc tác dụng.
- Tính tương đương: Đặc điểm cho thấy sự ngang bằng về giá trị hoặc ý nghĩa giữa các yếu tố khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'équivalence des diplômes entre les deux pays a été reconnue. (Sự tương đương của bằng cấp giữa hai quốc gia đã được công nhận.)
- Il faut établir une équivalence entre ces deux unités de mesure. (Cần phải thiết lập một sự tương đương giữa hai đơn vị đo lường này.)
- L'équivalence de ces deux concepts est souvent discutée en philosophie. (Tính tương đương của hai khái niệm này thường được thảo luận trong triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Par équivalence": Bằng cách suy ra từ sự tương đương, theo nguyên tắc tương đương.
- On peut conclure par équivalence que les deux propositions sont vraies. (Người ta có thể kết luận theo nguyên tắc tương đương rằng cả hai mệnh đề đều đúng.)
"Équivalence en droits": Sự tương đương về quyền lợi.
- Ce statut confère une équivalence en droits avec les citoyens nationaux. (Tư cách này mang lại sự tương đương về quyền lợi với công dân quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Équivalent (adj, n.m): Tương đương (tính từ); Vật/Điều tương đương (danh từ giống đực).
- Un diplôme équivalent (Một văn bằng tương đương).
- Trouver un équivalent à ce mot (Tìm một từ tương đương cho từ này).
Équivaloir (v.t.indir): Tương đương với (động từ).
- Cela équivaut à une reconnaissance. (Điều đó tương đương với một sự công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Parité: Sự ngang bằng, sự tương đương (thường về giá trị hoặc địa vị).
- Correspondance: Sự tương ứng, sự phù hợp.
- Analogisme: Chủ nghĩa loại suy, sự suy luận dựa trên tương tự (trong bối cảnh triết học hoặc lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "équivalence". Các cấu trúc liên quan thường sử dụng động từ "équivaloir").
Thành ngữ liên quan
- Être d'une équivalence parfaite: Có sự tương đương hoàn hảo.
- Les deux méthodes sont d'une équivalence parfaite en termes de résultats. (Hai phương pháp có sự tương đương hoàn hảo về mặt kết quả.)
L'équivalence entre les deux quantités est démontrée par une balance en équilibre.
danh từ giống cái
- sự tương đương; tính tương đương