éradication

Học thuật
Thân thiện
éradication

L'éradication du paludisme est un objectif de santé publique mondial.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự loại bỏ hoàn toàn, sự thanh toán triệt để: Chỉ hành động xóa sổ, tiêu diệt hoặc chấm dứt hoàn toàn một cái gì đó, đặc biệtmột vấn đề tiêu cực, bệnh tật, hoặc hiện tượng hại.
    • (Y học) Sự nhổ tiệt, sự trừ tiệt: Trong lĩnh vực y tế, chỉ việc loại bỏ hoàn toàn một căn bệnh truyền nhiễm khỏi một khu vực địahoặc trên toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éradication de la pauvreté est un objectif majeur. (Việc thanh toán nghèo đóimột mục tiêu quan trọng.)
    • Les scientifiques travaillent sur l'éradication de cette maladie. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu về việc thanh toán căn bệnh này.)
    • L'éradication du virus a été un succès dans cette région. (Việc trừ tiệt virus đã thành côngkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éradication complète": sự thanh toán hoàn toàn.

    • La campagne vise l'éradication complète des moustiques vecteurs. (Chiến dịch nhắm đến việc thanh toán hoàn toàn muỗi truyền bệnh.)
  • "Programme d'éradication": chương trình thanh toán.

    • L'OMS a lancé un programme d'éradication de la polio. (Tổ chức Y tế Thế giới đã phát động một chương trình thanh toán bệnh bại liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Éradiquer (động từ): thanh toán, loại trừ hoàn toàn.

    • Il faut éradiquer ce fléau. (Cần phải thanh toán tai họa này.)
  • Éradicable (tính từ): có thể thanh toán được.

    • Cette maladie est considérée comme éradicable. (Căn bệnh này được coi là có thể thanh toán được.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppression totale: sự đàn áp/loại bỏ hoàn toàn.
  • Élimination complète: sự loại bỏ hoàn toàn.
  • Extermination: sự tiêu diệt, sự tận diệt (thường mạnh hơn, dùng cho sinh vật).
Các cụm từ liên quan
  • Lutte pour l'éradication: cuộc chiến đấu cho sự thanh toán.

    • La lutte pour l'éradication de la faim. (Cuộc chiến đấu cho sự thanh toán nạn đói.)
  • Visant à l'éradication: nhằm mục đích thanh toán.

    • Une politique visant à l'éradication de la corruption. (Một chính sách nhằm mục đích thanh toán tham nhũng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "éradication")

éradication

L'éradication du paludisme est un objectif de santé publique mondial.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự nhổ tiệt
  2. (y học) sự trừ tiệt, sự thanh toán
    • éradication du paludisme
      sự thanh toán bệnh sốt rét

Từ gần giống