érafler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sướt, làm xây xát nhẹ bề mặt: Hành động làm trầy, làm hỏng một chút bề mặt của một vật đó, nhưng không gây ra vết thương sâu hay hư hỏng nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La balle n'a fait qu'érafler sa main. (Viên đạn chỉ làm sướt tay .)
    • Il a éraflé la portière de sa voiture en se garant. (Anh ấy đã làm xước nhẹ cửa xe khi đỗ xe.)
    • Fais attention à ne pas érafler la table avec cette boîte. (Hãy cẩn thận đừng để làm xước mặt bàn với cái hộp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être éraflé(e)": bị xây xát, bị trầy nhẹ.
    • Ses genoux étaient éraflés après la chute. (Đầu gối của cậu bé bị trầy sau ngã.)
  • "N'érafler que...": chỉ làm xước/xây xát nhẹ (nhấn mạnh mức độ nhẹ của thiệt hại).
    • L'accident n'a éraflé que l'aile de la voiture. (Tai nạn chỉ làm xước nhẹ cánh xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Éraflure (danh từ giống cái): vết xước, vết trầy nhẹ.
    • Il a une éraflure au bras. (Anh ấy có một vết xước trên cánh tay.)
  • Écorcher (ngoại động từ): làm trầy da, lột da; nghĩa rộng hơn thường chỉ mức độ nặng hơn "érafler".
  • Rayer (ngoại động từ): làm xước, vạch một đường (có thể sâu hoặc dài hơn "érafler").
Từ đồng nghĩa
  • Écorner: làm sứt mẻ (góc).
  • Effleurer: chạm nhẹ, lướt qua (có thể không để lại dấu vết).
  • Égratigner: cào xước nhẹ (thường bằng móng tay hoặc vật sắc nhọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "érafler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "érafler")

ngoại động từ
  1. làm sướt
    • La balle n'a fait qu'érafler sa main
      viên đạn chỉ làm sướt tay
    • Erafler une peinture
      làm sướt bức tranh

Từ gần giống