éreintant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Làm sụn lưng, nặng nhọc quá: Dùng để miêu tả một công việc, hoạt động hoặc tình huống gây ra sự mệt mỏi, kiệt sức cùng cực về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Travail éreintant. (Công việc nặng nhọc quá.)
- Une journée éreintante. (Một ngày làm việc mệt nhoài.)
- Ce voyage a été éreintant. (Chuyến đi này thật mệt phờ cả người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est éreintant !": Thán từ diễn tả sự mệt mỏi tột độ.
- Après huit heures de marche, c'est éreintant ! (Sau tám giờ đi bộ, mệt đứt hơi rồi!)
- Dùng để nhấn mạnh tính chất khắc nghiệt, đòi hỏi nhiều sức lực.
- Un entraînement éreintant. (Một buổi tập luyện vắt kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Éreinter (động từ, thân mật): Làm cho ai đó kiệt sức, mệt lử.
- Ce travail m'a éreinté. (Công việc này làm tôi kiệt sức.)
- Éreintement (danh từ, ít dùng): Sự làm kiệt sức, sự mệt nhọc.
Từ đồng nghĩa
- Épuisant: làm kiệt sức.
- Exténuant: làm mệt lả, mệt nhoài.
- Fatigant: mệt mỏi (nghĩa nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
- Reposant: làm cho nghỉ ngơi, thư giãn.
- Léger: nhẹ nhàng.
tính từ
- (thân mật) làm sụn lưng, nặng nhọc quá
- Travail éreintantlao động nặng nhọc quá