reposant

Học thuật
Thân thiện
reposant

Une lecture reposante me détend avant de dormir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cho thư thái, thoải mái, đỡ mệt: "Reposant" mô tả một thứ đó tác dụng giúp cơ thể hoặc tinh thần được nghỉ ngơi, thư giãn, giảm bớt sự mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une lecture reposante. (Một buổi đọc sách giúp thư giãn.)
    • Cette couleur est très reposante pour les yeux. (Màu sắc này rất dễ chịu cho mắt.)
    • Ils ont passé un week-end reposant à la campagne. (Họ đã có một cuối tuần thư tháinông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouver quelque chose de reposant": Cảm thấy cái gì đó thư giãn.
    • Je trouve le bruit des vagues très reposant. (Tôi thấy tiếng sóng biển rất thư giãn.)
  • "Peu reposant": Không được thư giãn, gây mệt mỏi.
    • Un voyage avec des enfants en bas âge est peu reposant. (Một chuyến đi với trẻ nhỏ thì không được thư thái cho lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Se reposer (v): Nghỉ ngơi.
    • Il faut se reposer après le travail. (Phải nghỉ ngơi sau khi làm việc.)
  • Repos (n): Sự nghỉ ngơi.
    • Le repos est essentiel pour la santé. (Nghỉ ngơiđiều cần thiết cho sức khỏe.)
  • Reposé(e) (adj): Được nghỉ ngơi, trông tươi tỉnh (dùng cho người).
    • Tu as l'air reposé après tes vacances. (Trông cậu tươi tỉnh hẳn sau kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Détendant: Làm thư giãn, làm dịu.
  • Apaisant: Làm dịu, làm nguôi.
  • Tranquille: Yên tĩnh, thanh bình (thường mô tả không khí, địa điểm).
Từ trái nghĩa
  • Fatigant: Làm mệt mỏi.
  • Épuisant: Làm kiệt sức.
  • Stressant: Gây căng thẳng.
reposant

Une lecture reposante me détend avant de dormir.

tính từ
  1. làm cho thư thái, thoải mái, đỡ mệt
    • Lecture reposante
      sách đọc đỡ mệt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reposant"