reposant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho thư thái, thoải mái, đỡ mệt: "Reposant" mô tả một thứ gì đó có tác dụng giúp cơ thể hoặc tinh thần được nghỉ ngơi, thư giãn, giảm bớt sự mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une lecture reposante. (Một buổi đọc sách giúp thư giãn.)
- Cette couleur est très reposante pour les yeux. (Màu sắc này rất dễ chịu cho mắt.)
- Ils ont passé un week-end reposant à la campagne. (Họ đã có một cuối tuần thư thái ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trouver quelque chose de reposant": Cảm thấy cái gì đó thư giãn.
- Je trouve le bruit des vagues très reposant. (Tôi thấy tiếng sóng biển rất thư giãn.)
- "Peu reposant": Không được thư giãn, gây mệt mỏi.
- Un voyage avec des enfants en bas âge est peu reposant. (Một chuyến đi với trẻ nhỏ thì không được thư thái cho lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Se reposer (v): Nghỉ ngơi.
- Il faut se reposer après le travail. (Phải nghỉ ngơi sau khi làm việc.)
- Repos (n): Sự nghỉ ngơi.
- Le repos est essentiel pour la santé. (Nghỉ ngơi là điều cần thiết cho sức khỏe.)
- Reposé(e) (adj): Được nghỉ ngơi, trông tươi tỉnh (dùng cho người).
- Tu as l'air reposé après tes vacances. (Trông cậu tươi tỉnh hẳn sau kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Détendant: Làm thư giãn, làm dịu.
- Apaisant: Làm dịu, làm nguôi.
- Tranquille: Yên tĩnh, thanh bình (thường mô tả không khí, địa điểm).
Từ trái nghĩa
- Fatigant: Làm mệt mỏi.
- Épuisant: Làm kiệt sức.
- Stressant: Gây căng thẳng.
tính từ
- làm cho thư thái, thoải mái, đỡ mệt
- Lecture reposantesách đọc đỡ mệt