éreinter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mệt nhọc, làm kiệt sức: Hành động khiến ai đó trở nên vô cùng mệt mỏi, kiệt sức về thể chất.
- Chỉ trích tàn tệ, phê bình ác liệt: Hành động phê bình, chỉ trích ai đó hoặc tác phẩm của họ một cách gay gắt, khắc nghiệt và không thương tiếc.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa làm mệt nhọc):
- Cette longue randonnée en montagne m'a complètement éreinté. (Chuyến đi bộ đường dài trên núi này đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.)
- Le travail physique intense éreinte les ouvriers. (Công việc chân tay cường độ cao làm các công nhân mệt lử.)
Ngoại động từ (Nghĩa chỉ trích tàn tệ):
- Le critique a éreinté le nouveau film dans son article. (Nhà phê bình đã chỉ trích tàn tệ bộ phim mới trong bài viết của mình.)
- Son dernier roman s'est fait éreinter par la presse. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta đã bị báo chí phê bình ác liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être éreinté(e)": Ở trạng thái bị kiệt sức, mệt nhoài.
- Après cette journée, je suis complètement éreinté. (Sau ngày hôm nay, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
"Un discours éreintant": Một bài phát biểu mang tính chỉ trích, công kích dữ dội.
- Le politicien a subi un discours éreintant de la part de son adversaire. (Chính trị gia đó đã phải hứng chịu một bài phát biểu công kích dữ dội từ đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Éreintant, éreintante (tính từ): Làm kiệt sức, vô cùng mệt mỏi; hoặc mang tính chỉ trích tàn bạo.
- Un travail éreintant. (Một công việc làm kiệt sức.)
- Une critique éreintante. (Một bài phê bình tàn bạo.)
Éreintement (danh từ): Sự làm kiệt sức; sự chỉ trích tàn tệ.
- L'éreintement médiatique d'une personnalité. (Sự chỉ trích tàn tệ của giới truyền thông đối với một nhân vật.)
Từ đồng nghĩa
- Épuiser, fatiguer: Làm kiệt sức, làm mệt mỏi.
- Critiquer vertement, démolir: Chỉ trích kịch liệt, "đập tan tành".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho động từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho từ này)
ngoại động từ
- làm sụn lưng, làm cho mệt nhọc quá
- chỉ trích tàn tệ
- Ereinter un auteurchỉ trích tàn tệ một tác giả
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm vỡ thận