érotomanie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tâm thần học) Chứng cuồng yêu, chứng ám ảnh tình yêu: Một rối loạn tâm thần trong đó một người (thườngbệnh nhân) tin tưởng một cách sai lầm rằng một người khác (thường địa vị cao hơn hoặc nổi tiếng) đang yêu họ một cách say đắm, bí mật. Đâymột dạng hoang tưởng.
    • (Nghĩa , y học) Xung động thỏa dục: Trong ngữ cảnh y học , có thể chỉ trạng thái ham muốn tình dục quá mức hoặc bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle souffre d'érotomanie et est persuadée que ce chanteur célèbre lui envoie des messages codés dans ses chansons. ( ấy mắc chứng cuồng yêu bị thuyết phục rằng ca sĩ nổi tiếng này đang gửi những thông điệp mã hóa cho qua các bài hát của anh ta.)
    • Dans certains traités psychiatriques anciens, le terme érotomanie était parfois utilisé pour décrire une excitation sexuelle pathologique. (Trong một số chuyên luận tâm thần học , thuật ngữ érotomanie đôi khi được dùng để mô tả sự kích thích tình dục bệnh lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Délire érotomaniaque": Hoang tưởng cuồng yêu. Đâythuật ngữ chuyên môn mô tả chính xác hơn chứng bệnh này trong tâm thần học hiện đại.
    • Le diagnostic posé était celui d'un délire érotomaniaque. (Chẩn đoán đưa rahoang tưởng cuồng yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Érotomane (danh từ): Người mắc chứng cuồng yêu.

    • Les érotomanes interprètent souvent les gestes anodins de l'objet de leur passion comme des preuves d'amour. (Những người mắc chứng cuồng yêu thường diễn giải những cử chỉ bình thường của đối tượng họ ám ảnh như những bằng chứng của tình yêu.)
  • Clérambault (de Clérambault) (danh từ, trong cụm): Hội chứng Clérambault, tên gọi khác của chứng cuồng yêu, đặt theo tên bác sĩ tâm thần Gaëtan Gatian de Clérambault.

    • Le syndrome de Clérambault est une autre appellation de l'érotomanie. (Hội chứng Clérambault là một tên gọi khác của chứng cuồng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Délire passionnel: Hoang tưởng đam mê (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm érotomanie).
  • Syndrome de Clérambault: Hội chứng Clérambault (tên gọi chuyên môn).
Lưu ý về cách dùng
  • Trong ngôn ngữ y học tâm thần học hiện đại, "érotomanie" chủ yếu được hiểumột rối loạn hoang tưởng (chứng cuồng yêu), khác biệt với nghĩa chỉ ham muốn tình dục đơn thuần. Nghĩa "xung động thỏa dục" hiện nay ít phổ biến có thể được coi là lỗi thời.
  • Từ này mang tính chất học thuật/chuyên ngành cao, ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
  1. (y học) xung động thỏa dục

Từ gần giống