étamure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hợp kim (để) mạ thiếc: Chỉ một loại hợp kim đặc biệt, thường chứa thiếc và các kim loại khác như chì, được sử dụng để phủ lên bề mặt kim loại (thường là thép) nhằm mục đích bảo vệ chống ăn mòn hoặc trang trí.
- Lớp thiếc mạ: Chỉ chính lớp phủ mỏng bằng hợp kim thiếc được tạo ra trên bề mặt vật liệu sau quá trình mạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'étamure est utilisée pour protéger les boîtes de conserve contre la rouille. (Hợp kim mạ thiếc được sử dụng để bảo vệ hộp thiếc khỏi bị gỉ.)
- La qualité de l'étamure détermine la durabilité du produit. (Chất lượng của lớp thiếc mạ quyết định độ bền của sản phẩm.)
- Il faut appliquer une fine couche d'étamure sur le fer. (Cần phải phủ một lớp hợp kim mạ thiếc mỏng lên sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và công nghiệp chế tạo, "étamure" thường được đề cập đến như một quy trình hoặc vật liệu tiêu chuẩn để xử lý bề mặt kim loại, đặc biệt trong sản xuất đồ hộp, dụng cụ nhà bếp và các bộ phận điện tử.
Biến thể và từ gần giống
- Étamer (động từ): hành động mạ thiếc, phủ một lớp étamure lên bề mặt.
- Il faut étamer le cuivre pour le protéger. (Cần phải mạ thiếc lên đồng để bảo vệ nó.)
- Étain (danh từ giống đực): thiếc, kim loại nguyên tố chính trong hợp kim étamure.
Từ đồng nghĩa
- Alliage d'étamage: hợp kim để mạ thiếc.
- Revêtement d'étain: lớp phủ thiếc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- hợp kim (để) mạ thiếc
- lớp thiếc mạ