état-major
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ tham mưu: Tập thể các sĩ quan cao cấp có nhiệm vụ giúp việc, cố vấn và lập kế hoạch cho một chỉ huy quân sự cấp cao.
- Bộ phận lãnh đạo, ban lãnh đạo: Nhóm người lãnh đạo hoặc điều hành cốt cán trong một tổ chức, đảng phái hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le général a convoqué son état-major pour une réunion urgente. (Vị tướng đã triệu tập bộ tham mưu của mình cho một cuộc họp khẩn cấp.)
- L'état-major de l'entreprise a décidé de lancer un nouveau produit. (Ban lãnh đạo công ty đã quyết định ra mắt một sản phẩm mới.)
- Les décisions stratégiques sont prises par l'état-major du parti. (Các quyết định chiến lược được đưa ra bởi bộ phận lãnh đạo của đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État-major général": Bộ tổng tham mưu, cơ quan tham mưu cao nhất trong quân đội.
- L'état-major général coordonne les opérations sur l'ensemble du territoire. (Bộ tổng tham mưu phối hợp các hoạt động trên toàn lãnh thổ.)
"Réunion d'état-major": Cuộc họp của ban lãnh đạo/bộ tham mưu.
- Une réunion d'état-major est prévue pour discuter de la crise. (Một cuộc họp của ban lãnh đạo được dự kiến để thảo luận về cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Major (danh từ giống đực): Thiếu tá (quân hàm); cũng có thể chỉ một chuyên gia chính trong một lĩnh vực.
- État (danh từ giống đực): Tình trạng, trạng thái; nhà nước, quốc gia.
- Commandement (danh từ giống đực): Bộ chỉ huy, quyền chỉ huy. (Nhấn mạnh quyền lực chỉ huy hơn là chức năng tham mưu, cố vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Haut commandement: Bộ chỉ huy cao cấp, cao cấp chỉ huy (trong quân sự).
- Direction: Ban giám đốc, ban lãnh đạo (trong tổ chức dân sự).
- Bureau politique: Bộ chính trị (trong các đảng chính trị, đặc biệt là đảng cộng sản).
Cụm từ liên quan
Officier d'état-major: Sĩ quan tham mưu.
- Il a été formé pour devenir officier d'état-major. (Anh ấy đã được đào tạo để trở thành sĩ quan tham mưu.)
État-major restreint: Bộ tham mưu/bàn lãnh đạo thu hẹp (nhóm nhỏ cốt cán).
- Seul l'état-major restreint était au courant de la décision. (Chỉ có ban lãnh đạo thu hẹp là biết về quyết định đó.)
danh từ giống đực
- bộ tham mưu
- L'état-major de divisionbộ tham mưu sư đoàn
- L'état-major d'un partibộ tham mưu một đảng, bộ phận lãnh đạo một đảng