éterniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kéo dài, làm kéo dài: Hành động làm cho một việc gì đó tiếp diễn lâu hơn bình thường hoặc lâu hơn mong muốn.
- (Văn học) Làm cho thành bất tử, làm cho sống mãi: Hành động làm cho một cái gì đó (như danh tiếng, ký ức) tồn tại mãi mãi, không bị lãng quên.
Ví dụ sử dụng
- Kéo dài:
- Il a tendance à éterniser les réunions avec ses questions. (Anh ta có xu hướng kéo dài các cuộc họp với những câu hỏi của mình.)
- Ne cherchez pas à éterniser ce débat, il faut prendre une décision. (Đừng tìm cách kéo dài cuộc tranh luận này, chúng ta cần phải ra quyết định.)
- Làm cho thành bất tử:
- Les artistes cherchent souvent à éterniser la beauté dans leurs œuvres. (Các nghệ sĩ thường tìm cách làm cho vẻ đẹp trở nên bất tử trong tác phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'éterniser (Động từ phản thân): Tự kéo dài, kéo dài một cách quá mức (thường với nghĩa tiêu cực).
- La cérémonie s'est éternisée pendant plus de trois heures. (Buổi lễ đã kéo dài hơn ba tiếng đồng hồ.)
- Il s'éternise toujours dans la salle de bain le matin. (Sáng nào anh ta cũng ở trong phòng tắm một thời gian dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Éternel, éternelle (tính từ): Vĩnh cửu, bất tận, triền miên.
- un amour éternel (một tình yêu vĩnh cửu)
- des travaux éternels (những công việc triền miên/kéo dài mãi)
- Éternité (danh từ): Sự vĩnh cửu, sự bất tử; (trong cách nói thông tục) một khoảng thời gian rất dài.
- promettre l'éternité (hứa hẹn sự vĩnh cửu)
- Je t'ai attendu une éternité ! (Tôi đã đợi anh một khoảng thời gian dài vô tận!)
Từ đồng nghĩa
- Prolonger: Kéo dài thêm (thường có chủ đích).
- Allonger: Làm dài ra, kéo dài.
- Perpétuer: Duy trì, làm cho tiếp tục tồn tại lâu dài (nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Abréger: Rút ngắn, làm cho ngắn lại.
- Limiter: Giới hạn, hạn chế.
- Terminer: Kết thúc.
Thành ngữ liên quan
- Éterniser un sujet: Kéo dài một chủ đề (một cách không cần thiết).
- Inutile d'éterniser ce sujet, passons à autre chose. (Không cần thiết phải kéo dài chủ đề này, hãy chuyển sang việc khác đi.)
ngoại động từ
- kéo dài
- éterniser une discussionkéo dài cuộc tranh cãi
- (văn học) làm cho thành bất tử
- éterniser son nomlàm cho tên tuổi thành bất tử