étoc

Học thuật
Thân thiện
étoc

Un pêcheur évite l'étoc près de la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mũi đá ven bề: Một mỏm đá hoặc dãy đá nhô ra ở gần bờ biển, thườngmối nguy hiểm cho tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le navire a évité de justesse l'étoc. (Con tàu suýt nữa thì tránh được mũi đá ven bờ.)
    • La carte marine indique la présence d'un étoc dangereux près de la côte. (Bản đồ hàng hải chỉ ra sự hiện diện của một mũi đá ven bờ nguy hiểm gần bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire naufrage sur un étoc": bị đắm tàu trên một mũi đá ven bờ.
    • La légende dit que plusieurs galions ont fait naufrage sur cet étoc. (Truyền thuyết kể rằng nhiều tàu galion đã bị đắm trên mũi đá ven bờ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Écueil (n.m.): Đá ngầm, mối nguy hiểm dưới nước.
  • Récif (n.m.): Rạn san hô, đá ngầm.
  • Roche (n.f.): Tảng đá, phiến đá (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rocher côtier: Tảng đá ven bờ.
  • Écueil côtier: Đá ngầm ven bờ.
étoc

Un pêcheur évite l'étoc près de la côte.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) mũi đá ven bờ