pétoche

Học thuật
Thân thiện
pétoche

Une fille a la pétoche quand elle voit une araignée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Sự sợ hãi, nỗi sợ: "pétoche" là một từ lóng, cách nói thân mật để chỉ cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc hồi hộp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a la pétoche avant son examen de conduite. (Anh ấy sợ hãi trước kỳ thi lái xe của mình.)
    • Arrête de lui raconter des histoires de fantômes, tu vas lui foutre la pétoche ! (Đừng kể chuyện ma cho nghe nữa, mày sẽ làm sợ khiếp vía đấy!)
    • Je ne monte pas dans les grandes roues, j'ai trop la pétoche. (Tôi không lên đu quay đâu, tôi sợ lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la pétoche": rất sợ hãi, sợ xanh mặt.

    • Quand j'ai vu l'araignée, j'ai eu la pétoche. (Khi tôi thấy con nhện, tôi đã sợ hết hồn.)
  • "Foutre/ficher la pétoche à quelqu'un": làm cho ai đó sợ hãi.

    • Ce film d'horreur m'a foutu une sacrée pétoche. (Bộ phim kinh dị đó đã làm tôi sợ vãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétocher (động từ, thông tục): sợ hãi.

    • Ne pétoche pas, tout va bien se passer. (Đừng sợ, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • Trouille (danh từ giống cái, thông tục): nỗi sợ (đồng nghĩa gần).

    • J'ai la trouille de prendre l'avion. (Tôi sợ đi máy bay.)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • La frousse: sự sợ hãi.
  • La trouille: nỗi sợ.
  • La trouille bleue: nỗi sợ tái mét (nhấn mạnh).
Các cụm từ liên quan
  • Filer la pétoche: truyền sự sợ hãi, làm ai đó sợ.
    • Son regard seul me file la pétoche. (Chỉ cần ánh mắt của hắn cũng đủ làm tôi sợ.)
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan
  • Avoir les jetons: sợ hãi (thành ngữ lóng khác có nghĩa tương tự).
    • Devant tant de monde, il a eu les jetons. (Đứng trước đám đông như vậy, anh ta đã sợ cóng.)
pétoche

Une fille a la pétoche quand elle voit une araignée.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) sự sợ hãi