étouffée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin de 'étouffé'):
- Bị ngạt, bị nghẹt, bị ngộp: Trạng thái thiếu không khí để thở, cảm giác khó thở.
- Bị bóp nghẹt, bị dập tắt: Dùng để mô tả một âm thanh, tiếng động, hoặc cảm xúc bị kìm nén, không được tự do bộc lộ.
- (Ẩm thực) Nấu theo kiểu hầm, om kín: Phương pháp nấu ăn trong nồi kín với ít chất lỏng, để thực phẩm chín trong hơi nước và nước tiết ra từ chính nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une voix étouffée par l'émotion. (Một giọng nói nghẹn ngào vì xúc động.)
- La pièce était étouffée, sans aucune ventilation. (Căn phòng ngột ngạt, không có chút thông gió nào.)
- Elle a poussé un cri étouffé de surprise. (Cô ấy thốt lên một tiếng kêu nghẹn ngào vì ngạc nhiên.)
- La révolte a été rapidement étouffée. (Cuộc nổi dậy đã nhanh chóng bị dập tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rire étouffé": Tiếng cười bị bóp nghẹt, tiếng cười nén lại.
- On entendait des rires étouffés derrière la porte. (Người ta nghe thấy những tiếng cười nén lại sau cánh cửa.)
"Une chaleur étouffée": Cái nóng ngột ngạt, oi bức.
- L'été à Hanoï est souvent marqué par une chaleur étouffée. (Mùa hè ở Hà Nội thường được đánh dấu bởi cái nóng ngột ngạt.)
Biến thể và từ gần giống
Étouffer (động từ): Làm ngạt, bóp nghẹt, dập tắt.
- La fumée l'étouffait. (Khói làm anh ta ngạt thở.)
Étouffant, étouffante (tính từ): Ngột ngạt, nghẹt thở.
- Une atmosphère étouffante. (Một bầu không khí ngột ngạt.)
Étouffoir (danh từ): Vật dùng để dập tắt (như nắp dập lửa); (nghĩa bóng) nơi ngột ngạt.
- Cette petite ville est un véritable étouffoir. (Thị trấn nhỏ này đúng là một nơi ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
- Étouffante: Ngột ngạt (tính từ giống cái).
- Suffoquée: Bị nghẹn, bị ngạt.
- Comprimée: Bị nén, bị ép.
- Réprimée: Bị đàn áp, bị kìm nén.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'étouffée', nhưng liên quan đến động từ gốc 'étouffer') - Étouffer de + danh từ: Ngạt vì, nghẹn vì. - Étouffer de chaleur. (Ngạt vì nóng.) - Étouffer de rire. (Cười ngặt nghẽo.)
- Étouffer dans l'œuf: Dập tắt ngay từ trong trứng nước.
- Il faut étouffer cette rumeur dans l'œuf. (Phải dập tắt tin đồn này ngay từ trong trứng nước.)
Thành ngữ liên quan
Avoir la voix étouffée: Có giọng nói nghẹn ngào.
- En parlant de son père disparu, il avait la voix étouffée. (Khi nói về người cha đã khuất, anh ấy có giọng nói nghẹn ngào.)
Une ambiance étouffée: Bầu không khí ngột ngạt, bị kìm nén.
- Règne une ambiance étouffée dans le bureau depuis le conflit. (Một bầu không khí ngột ngạt ngự trị trong văn phòng kể từ sau cuộc xung đột.)
- xem étouffé