étouffé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: étouffé; giống cái: étouffée):
- Chết ngạt, bị ngạt: Trạng thái không thể thở được do thiếu không khí.
- Bị dập tắt: Dùng để mô tả ngọn lửa đã bị làm cho tắt.
- Bị nghẹt: Dùng để mô tả âm thanh bị cản lại, không vang xa được.
- Bị nén lại, bị dằn xuống: Chỉ cảm xúc hoặc phản ứng bị kiềm chế, không được bộc lộ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a été retrouvé étouffé dans sa voiture. (Anh ta được tìm thấy chết ngạt trong xe hơi.)
- Le feu est maintenant étouffé. (Ngọn lửa giờ đã bị dập tắt.)
- Un cri étouffé a retenti dans la nuit. (Một tiếng kêu nghẹt ngào vang lên trong đêm.)
- Elle a répondu avec une colère étouffée. (Cô ấy đáp lại bằng một sự tức giận bị nén lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une voix étouffée": Một giọng nói nghẹn ngào, bị nghẹt lại.
- Il a murmuré d'une voix étouffée. (Anh ấy thì thầm bằng một giọng nói nghẹn ngào.)
"Un rire étouffé": Một tiếng cười bị bóp nghẹt, cười thầm.
- Des rires étouffés venaient de la pièce voisine. (Những tiếng cười thầm vọng ra từ căn phòng bên cạnh.)
"Une révolte étouffée": Một cuộc nổi dậy bị dập tắt.
- La rébellion a été rapidement étouffée. (Cuộc nổi loạn đã nhanh chóng bị dập tắt.)
Biến thể và từ gần giống
Étouffer (động từ): Làm ngạt, bóp nghẹt, dập tắt.
- La fumée peut étouffer. (Khói có thể làm ngạt thở.)
Étouffant, étouffante (tính từ): Ngột ngạt, nghẹt thở (chỉ không khí, cảm giác).
- Il fait une chaleur étouffante. (Trời nóng ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
- Asphyxié: Bị ngạt, bị nghẹt thở.
- Éteint: Đã tắt (lửa, đèn).
- Réprimé: Bị đè nén, bị kiềm chế (cảm xúc).
- Contenu: Bị kìm nén, bị giữ lại.
Các cụm từ liên quan
Étouffer un bâillement: Nén một cái ngáp.
- Elle a étouffé un bâillement pendant la réunion. (Cô ấy đã nén một cái ngáp trong cuộc họp.)
Étouffer une nouvelle: Bưng bít, bóp nghẹt một tin tức.
- Le gouvernement a tenté d'étouffer l'affaire. (Chính phủ đã cố gắng bưng bít vụ việc.)
Thành ngữ liên quan
Mourir étouffé: Chết vì ngạt thở.
- Sans fenêtre, on risque de mourir étouffé. (Không có cửa sổ, người ta có nguy cơ chết ngạt.)
Avoir la voix étouffée par l'émotion: Có giọng nói nghẹn lại vì xúc động.
- En parlant de son père, il avait la voix étouffée. (Khi nói về cha mình, giọng anh ấy nghẹn lại.)
tính từ
- chết ngạt, bị ngạt
- (dập) tắt (ngọn lửa)
- bị nghẹt (tiếng)
- nén lại, dằn lại (tình cảm...)