étouffage

Học thuật
Thân thiện
étouffage

L'étouffage des chrysalides de vers à soie est une étape de la production de la soie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm chết ngạt: Hành động hoặc quá trình làm cho một sinh vật không thể thở được, dẫn đến cái chết do thiếu oxy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'étouffage des chrysalides est une étape dans la production de la soie. (Việc làm chết ngạt nhộng tằmmột bước trong quá trình sản xuất tơ lụa.)
    • Cette méthode d'étouffage est considérée comme cruelle. (Phương pháp làm chết ngạt này bị coi là tàn nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étouffage par...": sự làm chết ngạt bằng...
    • L'étouffage par la fumée est parfois utilisé. (Sự làm chết ngạt bằng khói đôi khi được sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Étouffer (động từ): làm ngạt, bóp nghẹt.
    • Il faut étouffer le feu. (Phải dập tắt ngọn lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Asphyxie (nữ tính): sự ngạt thở, sự làm chết ngạt.
  • Suffocation (nữ tính): sự nghẹt thở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "étouffage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "étouffage".

étouffage

L'étouffage des chrysalides de vers à soie est une étape de la production de la soie.

danh từ giống đực
  1. sự làm chết ngạt
    • étouffage des chrysalides de vers à soie
      sự làm chết ngạt nhộng tằm

Từ gần giống