étuvage

Học thuật
Thân thiện
étuvage

L'étuvage du bois réduit son humidité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hấp : Quá trình xửbằng hơi nóng trong một buồng kín ( hấp), thường áp dụng cho các vật liệu như gỗ, thực phẩm hoặc các sản phẩm công nghiệp khác để làm khô, tiệt trùng hoặc thay đổi tính chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'étuvage des bois est une étape importante dans la fabrication des meubles. (Sự hấp gỗmột bước quan trọng trong việc chế tạo đồ nội thất.)
    • L'étuvage permet de sécher le foin rapidement. (Việc hấp cho phép làm khô cỏ khô một cách nhanh chóng.)
    • Cette technique d'étuvage améliore la conservation des aliments. (Kỹ thuật hấp này cải thiện việc bảo quản thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étuvage à la vapeur": hấp bằng hơi nước.

    • L'étuvage à la vapeur est couramment utilisé dans l'industrie papetière. (Hấp bằng hơi nước thường được sử dụng trong ngành công nghiệp giấy.)
  • "temps d'étuvage": thời gian hấp .

    • Le temps d'étuvage dépend de l'épaisseur du matériau. (Thời gian hấp phụ thuộc vào độ dày của vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Étuver (động từ): hấp , xửbằng hơi nóng trong .

    • Il faut étuver ces planches avant de les utiliser. (Cần phải hấp những tấm ván này trước khi sử dụng chúng.)
  • Étuve (danh từ giống cái): hấp, buồng hấp.

    • Les échantillons sont placés dans l'étuve. (Các mẫu vật được đặt trong hấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Traitement à la vapeur: xửbằng hơi nước.
  • Séchage à l'étuve: sấy bằng hấp.
Các cụm từ liên quan
  • Soumettre à l'étuvage: đưa vào để hấp .
    • Les pièces de bois sont soumises à l'étuvage pendant plusieurs heures. (Các miếng gỗ được đưa vào hấp trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "étuvage")

étuvage

L'étuvage du bois réduit son humidité.

danh từ giống đực
  1. sự hấp
    • L'étuvage des bois
      sự hấp gỗ

Từ gần giống