étouffement

  1. sự làm chết ngạt; sự chết ngạt
  2. sự ngạt thở
  3. sự dập tắt, sự dẹp
    • étouffement d'une révolte
      sự dập tắt một cuộc nổi loạn
  4. sự dập, sự im (một việc tai tiếng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa