étrille

Học thuật
Thân thiện
étrille

Le palefrenier utilise une étrille pour brosser le cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bàn chải ngựa (bằng sắt): Một dụng cụ lưỡi kim loại hoặc răng sắt, dùng để chải làm sạch lông, da cho ngựa hoặc các động vật lớn khác.
    • (Động vật học) Con cua lông, cua bờ (như portune): Một loài cua nhỏ, thường sốngvùng nước nông ven bờ, thuộc chi Portunus, mai rộng chân bơi phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Le palefrenier utilise une étrille pour nettoyer le pelage du cheval. (Người chăm ngựa dùng một cái bàn chải sắt để làm sạch bộ lông của con ngựa.)
    • Après la promenade, il faut passer l'étrille sur le dos de l'âne. (Sau khi đi dạo, phải dùng bàn chải sắt chải lưng cho con lừa.)
  • Nghĩa động vật học:

    • Les enfants ont attrapé une étrille dans les rochers près de la plage. ( trẻ bắt được một con cua lông trong những tảng đá gần bãi biển.)
    • L'étrille est un crabe commun sur les côtes françaises. (Cua lôngmột loài cua phổ biếncác vùng bờ biển nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer quelqu'un à l'étrille" (thành ngữ): Chỉ trích, phê bình ai đó một cách gay gắt không thương tiếc; xét nét kỹ lưỡng.
    • Le critique a passé le dernier film du réalisateur à l'étrille. (Nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim mới nhất của đạo diễn một cách gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Étriller (động từ): Chải (ngựa) bằng bàn chải sắt; (nghĩa bóng) chỉ trích gay gắt, bóc lột (về giá cả).
    • Il faut étriller le cheval après l'entraînement. (Phải chải ngựa bằng bàn chải sắt sau buổi tập.)
    • Ce garagiste étrille ses clients avec ses tarifs. (Tay thợ sửa xe này bóc lột khách hàng bằng giá cả của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Brosse de curry (cho nghĩa dụng cụ): Bàn chải chải ngựa (thường bằng cao su cứng).
  • Portune (cho nghĩa động vật học): Tên khoa học/gọi khác của cua lông.
Thành ngữ liên quan
  • Être étrillé(e): Bị chỉ trích nặng nề, bị phê bình khắc nghiệt.
    • Le ministre a été étrillé par la presse après son discours. (Vị bộ trưởng đã bị báo chí chỉ trích nặng nề sau bài phát biểu của ông.)
étrille

Le palefrenier utilise une étrille pour brosser le cheval.

danh từ giống cái
  1. bàn chải ngựa (bằng sắt)
  2. (động vật học) như portune

Từ chứa "étrille"