étriquer

ngoại động từ
  1. làm chật lại
    • étriquer un habit
      sửa chật lại một cái áo
  2. (nghĩa bóng) rút ngắn
    • étriquer un discours
      rút ngắn bài diễn văn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống