étudié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: étudié, giống cái: étudiée):
- Được chuẩn bị kỹ lưỡng, được nghiên cứu kỹ: Chỉ một cái gì đó được suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc thực hiện một cách có chủ ý và cẩn thận, không phải ngẫu nhiên.
- Không tự nhiên, giả tạo, gò bó: Chỉ một hành vi, cử chỉ hoặc cách diễn đạt có vẻ cố ý, được tính toán trước, thiếu sự tự phát và chân thật.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "chuẩn bị kỹ lưỡng":
- Son sourire était trop étudié pour être sincère. (Nụ cười của anh ta quá có vẻ tính toán để có thể thành thật.)
- Il a fait une réponse étudiée pour éviter tout malentendu. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời được cân nhắc kỹ để tránh mọi hiểu lầm.)
Với nghĩa "không tự nhiên, giả tạo":
- Sa démarche étudiée attirait les regards. (Dáng đi giả tạo của cô ấy thu hút ánh nhìn.)
- Un style étudié peut nuire à la clarté du texte. (Một phong cách cầu kỳ, gò bó có thể làm hại đến sự rõ ràng của văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un silence étudié": Một sự im lặng có chủ ý, được tính toán để tạo hiệu ứng hoặc áp lực.
- Il garda un silence étudié avant de donner sa décision. (Anh ta giữ một sự im lặng có chủ ý trước khi đưa ra quyết định của mình.)
"Avec un soin étudié": Với một sự cẩn thận có tính toán, tỉ mỉ.
- Elle rangea chaque objet avec un soin étudié. (Cô ấy sắp xếp từng món đồ với một sự cẩn thận có chủ ý.)
Biến thể và từ gần giống
Étudier (động từ): Học tập, nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng.
- Il faut étudier cette proposition avant de répondre. (Cần phải nghiên cứu đề xuất này trước khi trả lời.)
Étude (danh từ): Việc học, bản nghiên cứu, phòng thu (âm nhạc).
- Il fait des études de médecine. (Anh ấy đang học ngành y.)
Từ đồng nghĩa
- Prémédité: Có suy tính trước, cố ý (nhấn mạnh tính toán từ trước).
- Affecté: Màu mè, kiểu cách, không tự nhiên.
- Calculé: Được tính toán, cân nhắc.
- Apprêté: Trau chuốt quá mức, không tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Spontané: Tự phát, tự nhiên.
- Naturel: Tự nhiên.
- Improvisé: Ứng khẩu, không chuẩn bị trước.
- Innocent: Ngây thơ, vô tư.
Thành ngữ liên quan
"Avoir un air étudié": Có vẻ ngoài giả tạo, cố tạo dáng.
- Méfie-toi des gens qui ont un air étudié. (Hãy cảnh giác với những người có vẻ ngoài giả tạo.)
"Un compliment étudié": Một lời khen có vẻ sáo rỗng, không chân thành.
- Je préfère la franchise à un compliment étudié. (Tôi thích sự thẳng thắn hơn một lời khen sáo rỗng.)
tính từ
- chuẩn bị kỹ lưỡng
- Discours étudiébài diễn văn chuẩn bị kỹ lưỡng
- không tự nhiên, giả tạo
- Gestes étudiéscử chỉ không tự nhiên
- Douleur étudiéeđau vờ