audit

/'ɔ:dit/
danh từ giống đực
  1. thủ tục kiểm tra sổ sách kế toán cùng cách thức quản lý (của một doanh nghiệp), sự kiểm toán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

audit
Un auditeur examine les comptes de l'entreprise.