étuvage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hấp lò: Quá trình xử lý bằng hơi nóng trong một buồng kín (lò hấp), thường áp dụng cho các vật liệu như gỗ, thực phẩm hoặc các sản phẩm công nghiệp khác để làm khô, tiệt trùng hoặc thay đổi tính chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'étuvage des bois est une étape importante dans la fabrication des meubles. (Sự hấp lò gỗ là một bước quan trọng trong việc chế tạo đồ nội thất.)
- L'étuvage permet de sécher le foin rapidement. (Việc hấp lò cho phép làm khô cỏ khô một cách nhanh chóng.)
- Cette technique d'étuvage améliore la conservation des aliments. (Kỹ thuật hấp lò này cải thiện việc bảo quản thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étuvage à la vapeur": hấp lò bằng hơi nước.
- L'étuvage à la vapeur est couramment utilisé dans l'industrie papetière. (Hấp lò bằng hơi nước thường được sử dụng trong ngành công nghiệp giấy.)
"temps d'étuvage": thời gian hấp lò.
- Le temps d'étuvage dépend de l'épaisseur du matériau. (Thời gian hấp lò phụ thuộc vào độ dày của vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Étuver (động từ): hấp lò, xử lý bằng hơi nóng trong lò.
- Il faut étuver ces planches avant de les utiliser. (Cần phải hấp lò những tấm ván này trước khi sử dụng chúng.)
Étuve (danh từ giống cái): lò hấp, buồng hấp.
- Les échantillons sont placés dans l'étuve. (Các mẫu vật được đặt trong lò hấp.)
Từ đồng nghĩa
- Traitement à la vapeur: xử lý bằng hơi nước.
- Séchage à l'étuve: sấy bằng lò hấp.
Các cụm từ liên quan
- Soumettre à l'étuvage: đưa vào để hấp lò.
- Les pièces de bois sont soumises à l'étuvage pendant plusieurs heures. (Các miếng gỗ được đưa vào hấp lò trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "étuvage")
danh từ giống đực
- sự hấp lò
- L'étuvage des boissự hấp lò gỗ