étouffage

danh từ giống đực
  1. sự làm chết ngạt
    • étouffage des chrysalides de vers à soie
      sự làm chết ngạt nhộng tằm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

étouffage
L'étouffage des chrysalides de vers à soie est une étape de la production de la soie.