étuver

ngoại động từ
  1. ninh hơi, đồ (món ăn)
    • Pigeon étuvé
      chim câu ninh hơi
    • Riz étuvé
      gạo đồ
  2. sấy (trong tủ sấy)
  3. hấp (trong hấp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống