étuveur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lò hấp, thiết bị sấy: Một thiết bị kín dùng để làm khô, hấp hoặc xử lý nhiệt một vật gì đó bằng hơi nóng hoặc hơi nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les champignons sont séchés dans l'étuveur. (Nấm được sấy khô trong lò hấp.)
- Ce laboratoire est équipé d'un étuveur pour stériliser le matériel. (Phòng thí nghiệm này được trang bị một thiết bị sấy để khử trùng dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, "étuveur" thường chỉ một tủ sấy (tủ ấm) có kiểm soát nhiệt độ chính xác.
- L'étuveur est réglé à 105 degrés Celsius pour le séchage des échantillons. (Tủ sấy được đặt ở 105 độ Celsius để sấy các mẫu vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Étuve (danh từ giống cái): Lò sấy, tủ sấy. Đây là từ gốc, "étuveur" thường chỉ một thiết bị cụ thể hoặc một dạng của "étuve".
- Séchoir (danh từ giống đực): Máy sấy, tủ sấy (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng hơi).
Từ đồng nghĩa
- Séchoir: Máy sấy.
- Four de séchage: Lò sấy.