étuver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ninh hơi, đồ (món ăn): Phương pháp nấu ăn bằng cách làm chín thực phẩm trong một lượng rất ít chất lỏng, trong nồi kín, ở nhiệt độ thấp. Phương pháp này giữ được hương vị độ mềm của thực phẩm.
    • Sấy (trong tủ sấy): Làm khô một vật bằng cách đặt trong một không gian kín nhiệt độ cao, như tủ sấy.
    • Hấp (trong hấp): Làm chín hoặc xửmột vật bằng hơi nước nóng trong một không gian kín, như hấp.
Ví dụ sử dụng
  • (Đầu bếp sẽ ninh hơi rau củ để giữ lại vitamin.)
  • (Để chuẩn bị món này, trước tiên phải đồ gạo.)
  • (Người ta sấy gỗ trong tủ sấy để tránh cho bị nứt.)
  • (Kỹ thuật này cho phép hấp vải để làm chúng mềm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'étuver (Động từ phản thân): Tự làm nóng mình, thường trong một không gian kín nóng (như phòng tắm hơi).
    • Ils aiment s'étuver dans le sauna. (Họ thích tự hấp mình trong phòng tắm hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Étuve (danh từ từ giống cái): Tủ sấy, hấp.
    • Les échantillons sont placés dans l'étuve. (Các mẫu vật được đặt trong tủ sấy.)
  • Étuvage (danh từ từ giống đực): Hành động ninh hơi, sấy, hấp; hoặc kết quả của hành động đó.
    • L'étuvage du riz est une étape importante. (Việc đồ gạomột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuire à l'étouffée: Ninh, om (đối với nghĩa nấu ăn).
  • Sécher: Sấy khô (đối với nghĩa sấy).
  • Passer à la vapeur: Hấp cách thủy (đối với nghĩa hấp).
Thành ngữ liên quan
  • Être étuvé comme dans un bain turc: Nóng ẩm ướt như trong phòng tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ (dùng để mô tả thời tiết hoặc không khí ngột ngạt).
    • Dans le métro en été, on est étuvé comme dans un bain turc. (Trong tàu điện ngầm vào mùa hè, người ta nóng ẩm như trong phòng tắm hơi.)
ngoại động từ
  1. ninh hơi, đồ (món ăn)
    • Pigeon étuvé
      chim câu ninh hơi
    • Riz étuvé
      gạo đồ
  2. sấy (trong tủ sấy)
  3. hấp (trong hấp)

Từ gần giống