évacuateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Công trình thoát nước, đập tràn: Một công trình kỹ thuật (thường là một phần của đập) được thiết kế để xả lượng nước dư thừa một cách an toàn, ngăn ngừa nguy cơ vỡ đập, đặc biệt là trong mùa lũ.
- Thiết bị xả, đường xả: Chỉ chung các thiết bị hoặc đường ống dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí ra ngoài một cách có kiểm soát.
Tính từ:
- Để thải ra, để thoát ra: Dùng để mô tả chức năng của một bộ phận, đường ống hoặc thiết bị có nhiệm vụ dẫn chất lỏng hoặc khí ra khỏi một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'évacuateur de crue du barrage a été activé pendant les fortes pluies. (Đập tràn xả lũ của con đập đã được kích hoạt trong trận mưa lớn.)
- Il faut nettoyer l'évacuateur d'eau de la machine à laver. (Cần phải vệ sinh đường xả nước của máy giặt.)
Tính từ:
- Une canalisation évacuatrice a été installée. (Một đường ống thoát nước đã được lắp đặt.)
- Ce tuyau a une fonction évacuatrice. (Đường ống này có chức năng xả/thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Évacuateur de crue" (danh từ): Đập tràn xả lũ, công trình xả lũ. Đây là thuật ngữ chuyên ngành thủy lợi.
- La conception de l'évacuateur de crue est cruciale pour la sécurité du barrage. (Thiết kế của đập tràn xả lũ là yếu tố then chốt cho sự an toàn của con đập.)
"Conduit/Bouche évacuateur" (danh từ): Ống thoát, miệng xả.
- Le conduit évacuateur est bouché. (Ống thoát nước bị tắc.)
Biến thể và từ gần giống
Évacuer (động từ): Sơ tán (người); xả, tháo (chất lỏng, khí).
- Il faut évacuer l'eau de la piscine. (Cần phải xả nước khỏi bể bơi.)
Évacuation (danh từ giống cái): Sự sơ tán; sự xả, sự thoát nước.
- L'évacuation des eaux usées est essentielle. (Việc thoát nước thải là rất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Déversoir (danh từ giống đực): Đập tràn (nghĩa chuyên ngành tương tự "évacuateur de crue").
- Tuyau de vidange (danh từ): Ống xả, ống tháo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách hình tượng)
tính từ
- để thải, để thoát
- Conduit évacuateurống thoát
danh từ giống đực
- (évacuateur de crues) đập nước tràn