évacuateur

Học thuật
Thân thiện
évacuateur

L'évacuateur de crues permet de déverser l'excès d'eau du barrage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Công trình thoát nước, đập tràn: Một công trình kỹ thuật (thườngmột phần của đập) được thiết kế để xả lượng nước dư thừa một cách an toàn, ngăn ngừa nguy vỡ đập, đặc biệttrong mùa .
    • Thiết bị xả, đường xả: Chỉ chung các thiết bị hoặc đường ống dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí ra ngoài một cách kiểm soát.
  2. Tính từ:

    • Để thải ra, để thoát ra: Dùng để mô tả chức năng của một bộ phận, đường ống hoặc thiết bị nhiệm vụ dẫn chất lỏng hoặc khí ra khỏi một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'évacuateur de crue du barrage a été activé pendant les fortes pluies. (Đập tràn xả của con đập đã được kích hoạt trong trận mưa lớn.)
    • Il faut nettoyer l'évacuateur d'eau de la machine à laver. (Cần phải vệ sinh đường xả nước của máy giặt.)
  • Tính từ:

    • Une canalisation évacuatrice a été installée. (Một đường ống thoát nước đã được lắp đặt.)
    • Ce tuyau a une fonction évacuatrice. (Đường ống này chức năng xả/thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Évacuateur de crue" (danh từ): Đập tràn xả , công trình xả . Đâythuật ngữ chuyên ngành thủy lợi.

    • La conception de l'évacuateur de crue est cruciale pour la sécurité du barrage. (Thiết kế của đập tràn xả yếu tố then chốt cho sự an toàn của con đập.)
  • "Conduit/Bouche évacuateur" (danh từ): Ống thoát, miệng xả.

    • Le conduit évacuateur est bouché. (Ống thoát nước bị tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Évacuer (động từ): Sơ tán (người); xả, tháo (chất lỏng, khí).

    • Il faut évacuer l'eau de la piscine. (Cần phải xả nước khỏi bể bơi.)
  • Évacuation (danh từ giống cái): Sự sơ tán; sự xả, sự thoát nước.

    • L'évacuation des eaux usées est essentielle. (Việc thoát nước thảirất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Déversoir (danh từ giống đực): Đập tràn (nghĩa chuyên ngành tương tự "évacuateur de crue").
  • Tuyau de vidange (danh từ): Ống xả, ống tháo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách hình tượng)

évacuateur

L'évacuateur de crues permet de déverser l'excès d'eau du barrage.

tính từ
  1. để thải, để thoát
    • Conduit évacuateur
      ống thoát
danh từ giống đực
  1. (évacuateur de crues) đập nước tràn

Từ gần giống