évanescent
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mờ dần, tan dần: Chỉ một cái gì đó rất ngắn ngủi, chỉ tồn tại trong chốc lát rồi nhanh chóng biến mất hoặc phai nhạt đi. Thường mang sắc thái văn chương, diễn tả vẻ đẹp mong manh, khó nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un sourire évanescent a traversé son visage. (Một nụ cười thoáng hiện rồi tan biến trên khuôn mặt cô ấy.)
- La beauté évanescente des cerisiers en fleurs. (Vẻ đẹp phù du của những cây anh đào đang nở hoa.)
- Un parfum évanescent qui disparaît rapidement. (Một mùi hương thoảng qua rồi nhanh chóng biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un phénomène évanescent": một hiện tượng thoáng qua.
- Cette lueur dans le ciel était un phénomène évanescent. (Ánh sáng đó trên bầu trời là một hiện tượng thoáng qua.)
"Une pensée évanescente": một ý nghĩ chợt đến rồi tan biến.
- J'ai essayé de me rappeler cette pensée évanescente. (Tôi đã cố gắng nhớ lại ý nghĩ thoáng qua đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Évanescence (danh từ giống cái): tính chất phù du, sự thoáng qua.
- L'évanescence du bonheur. (Tính chất phù du của hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Fugace: thoáng qua, chóng tàn.
- Éphémère: ngắn ngủi, nhất thời.
- Passager: tạm thời, thoáng qua.
Từ trái nghĩa
- Durable: lâu dài, bền vững.
- Permanent: vĩnh viễn, thường trực.
- Stable: ổn định, bền vững.
tính từ
-
(văn học) mờ dần, tan dần
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa