durable

/'djuərəbl/
Học thuật
Thân thiện
durable

Un sac en toile durable est utilisé pour faire les courses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bền vững, bền lâu, bền: Chỉ một vật, một mối quan hệ, hoặc một tình trạng khả năng tồn tại trong thời gian dài không bị hư hỏng, suy yếu hoặc thay đổi một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce matériau est très durable. (Chất liệu này rất bền.)
    • Ils ont construit une paix durable. (Họ đã xây dựng một nền hòa bình bền vững.)
    • Nous cherchons un produit durable et écologique. (Chúng tôi đang tìm kiếm một sản phẩm bền lâu thân thiện với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de durable": Thể hiện tính bền vững, chứng tỏ sự lâu dài.
    • Son engagement a fait preuve de durable. (Sự cam kết của anh ấy đã chứng tỏ tính bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Durabilité (danh từ giống cái): Tính bền vững, độ bền lâu.

    • La durabilité d'un produit est un critère important. (Tính bền vững của một sản phẩmmột tiêu chí quan trọng.)
  • Durablement (trạng từ): Một cách bền vững, lâu dài.

    • Il faut gérer les ressources durablement. (Cần phải quảntài nguyên một cách bền vững.)
Từ đồng nghĩa
  • Résistant (adj): chịu đựng được, bền bỉ.
  • Solide (adj): chắc chắn, vững chãi.
  • Permanent (adj): thường trực, lâu dài (nhấn mạnh vào sự liên tục không ngắt quãng).
Từ trái nghĩa
  • Éphémère (adj): ngắn ngủi, thoáng qua.
  • Fragile (adj): dễ vỡ, mong manh.
  • Temporaire (adj): tạm thời.
durable

Un sac en toile durable est utilisé pour faire les courses.

tính từ
  1. bền vững, bền lâu, bền