éventail

danh từ giống đực
  1. cái quạt
  2. ; thang, bảng
    • éventail d'articles à bon marché
      đồ bán rẻ
    • éventail des prix
      bảng giá
    • éventail des salaires
      thang lương
    • choses qui se disent derrière l'éventail
      điều rỉ tai
    • en éventail
      theo hình quạt, theo hình rẻ quạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

éventail
Une femme s'évente avec un éventail en plumes.