éventuel

Học thuật
Thân thiện
éventuel

Un événement éventuel sera annoncé plus tard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể xảy ra, khả năng xảy ra: Dùng để chỉ một sự việc, tình huống hoặc khả năng chưa chắc chắn, nhưng tồn tại.
    • Tùy thuộc vào tình hình, tùy theo trường hợp: Diễn tả điều đó chỉ xảy ra nếu một điều kiện nào đó được đáp ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous devons prévoir une solution pour un problème éventuel. (Chúng ta phải dự liệu một giải pháp cho một vấn đề có thể xảy ra.)
    • Le report de la réunion est une option éventuelle. (Việc hoãn cuộc họpmột lựa chọn khả năng xảy ra.)
    • Les frais de déplacement seront couverts en cas de besoin éventuel. (Chi phí đi lại sẽ được chi trả trong trường hợp nhu cầu phát sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans l'éventualité de/que...": Trong trường hợp có thể xảy ra rằng...

    • Dans l'éventualité d'une annulation, prévenez-nous. (Trong trường hợp có thể hủy, hãy báo cho chúng tôi.)
  • "Envisager une éventualité": Xem xét một khả năng có thể xảy ra.

    • Nous devons envisager toutes les éventualités. (Chúng ta phải xem xét mọi khả năng có thể xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Éventualité (danh từ giống cái): Khả năng có thể xảy ra, trường hợp có thể xảy ra.

    • Il faut se préparer à toute éventualité. (Phải chuẩn bị cho mọi khả năng có thể xảy ra.)
  • Éventuellement (trạng từ): Có thể, nếu có thể, tùy trường hợp.

    • Je passerai vous voir éventuellement demain. (Tôi có thể sẽ ghé thăm anh vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Possible: Có thể xảy ra.
  • Potentiel: Tiềm năng, khả năng.
  • Hypothétique: Giả định, mang tính giả thuyết.
Từ trái nghĩa
  • Certain: Chắc chắn.
  • Inévitable: Không thể tránh khỏi.
  • Assuré: Được đảm bảo.
Lưu ý sử dụng
  • "Éventuel" không đồng nghĩa với "final": Trong tiếng Pháp, "éventuel" không có nghĩacuối cùng. Nghĩa "cuối cùng" là "final(e)".
  • Vị trí trong câu: "Éventuel" thường đứng trước danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ), nhưng cũng có thể đứng sau trong một số trường hợp nhấn mạnh.
éventuel

Un événement éventuel sera annoncé plus tard.

tính từ
  1. có thể xảy ra, tùy thuộc tình hình

Từ gần giống

Từ chứa "éventuel"