évidage

Học thuật
Thân thiện
évidage

L'artisan réalise un évidage dans le bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự khoét, sự đục lõm: Hành động tạo ra một khoảng trống hoặc lỗ hổng bên trong một vật thể rắn bằng cách loại bỏ vật liệu từ . Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như mộc, điêu khắc, xây dựng hoặc sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'évidage du tronc d'arbre a pris plusieurs heures. (Việc khoét rỗng thân cây đã mất nhiều giờ.)
    • L'artisan a réalisé l'évidage de la pièce de bois avec précision. (Người thợ thực hiện việc khoét rỗng mảnh gỗ một cách chính xác.)
    • L'évidage de la roche était nécessaire pour installer la conduite. (Việc khoét đácần thiết để lắp đặt đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật, évidage có thể chỉ một quy trình gia công cụ thể để tạo ra các lỗ hoặc khoang hình dạng xác định.
  • Trong kiến trúc, từ này có thể mô tả việc tạo ra các khoảng trống bên trong các cấu trúc như tường hoặc cột.
Biến thể từ gần giống
  • Évider (động từ): khoét, đục lõm.
    • Il faut évider cette poutre. (Cần phải khoét rỗng cây này.)
  • Évidement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩasự khoét rỗng.
  • Cavitée (danh từ giống cái): khoang, lỗ hổng (chỉ kết quả của việc khoét hơn là hành động).
Từ đồng nghĩa
  • Creusement: sự đào, sự khoét.
  • Perçage: sự khoan lỗ (thường xuyên nhỏ).
  • Dégagement: sự tạo khoảng trống (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
évidage

L'artisan réalise un évidage dans le bois.

danh từ giống đực
  1. sự khoét

Từ gần giống

Từ chứa "évidage"