évidage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự khoét, sự đục lõm: Hành động tạo ra một khoảng trống hoặc lỗ hổng bên trong một vật thể rắn bằng cách loại bỏ vật liệu từ nó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như mộc, điêu khắc, xây dựng hoặc sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'évidage du tronc d'arbre a pris plusieurs heures. (Việc khoét rỗng thân cây đã mất nhiều giờ.)
- L'artisan a réalisé l'évidage de la pièce de bois avec précision. (Người thợ thực hiện việc khoét rỗng mảnh gỗ một cách chính xác.)
- L'évidage de la roche était nécessaire pour installer la conduite. (Việc khoét đá là cần thiết để lắp đặt đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật, évidage có thể chỉ một quy trình gia công cụ thể để tạo ra các lỗ hoặc khoang có hình dạng xác định.
- Trong kiến trúc, từ này có thể mô tả việc tạo ra các khoảng trống bên trong các cấu trúc như tường hoặc cột.
Biến thể và từ gần giống
- Évider (động từ): khoét, đục lõm.
- Il faut évider cette poutre. (Cần phải khoét rỗng cây xà này.)
- Évidement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là sự khoét rỗng.
- Cavitée (danh từ giống cái): khoang, lỗ hổng (chỉ kết quả của việc khoét hơn là hành động).
Từ đồng nghĩa
- Creusement: sự đào, sự khoét.
- Perçage: sự khoan lỗ (thường xuyên và nhỏ).
- Dégagement: sự tạo khoảng trống (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan