évident
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiển nhiên, rõ ràng: Dùng để mô tả một sự việc, sự thật hoặc tình huống dễ dàng nhận thấy, hiểu được hoặc chứng minh, không cần phải bàn cãi hay nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est évident qu'il a raison. (Hiển nhiên là anh ấy đúng.)
- Son émotion était évidente sur son visage. (Cảm xúc của cô ấy hiện rõ trên khuôn mặt.)
- C'est une vérité évidente. (Đó là một chân lý hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il est évident que...": Cấu trúc phổ biến, có nghĩa "Hiển nhiên là...", dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ sự thật hiển nhiên.
- Il est évident que la Terre tourne autour du Soleil. (Hiển nhiên là Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
"De toute évidence": Cụm trạng từ, có nghĩa "Rõ ràng là", "Hiển nhiên là".
- De toute évidence, il a oublié notre rendez-vous. (Rõ ràng là anh ta đã quên cuộc hẹn của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Évidemment (phó từ): một cách hiển nhiên, rõ ràng.
- Évidemment, je vais t'aider. (Tất nhiên/ Rõ ràng là tôi sẽ giúp bạn.)
Évidence (danh từ): tính hiển nhiên, điều hiển nhiên.
- Mettre quelque chose en évidence. (Làm nổi bật/ chỉ ra điều gì đó.)
Từ đồng nghĩa
- Clair: rõ ràng, minh bạch.
- Manifeste: rõ rệt, hiển nhiên.
- Indubitable: không thể nghi ngờ.
- Certain: chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Douteux: đáng ngờ.
- Incertain: không chắc chắn.
- Obscur: tối nghĩa, mơ hồ.
- Caché: bị giấu kín.
tính từ
- hiển nhiên, rõ ràng
- Vérité évidentechân lý hiển nhiên