évident

Học thuật
Thân thiện
évident

La vérité de cette affirmation est évidente.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiển nhiên, rõ ràng: Dùng để mô tả một sự việc, sự thật hoặc tình huống dễ dàng nhận thấy, hiểu được hoặc chứng minh, không cần phải bàn cãi hay nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est évident qu'il a raison. (Hiển nhiênanh ấy đúng.)
    • Son émotion était évidente sur son visage. (Cảm xúc của ấy hiện trên khuôn mặt.)
    • C'est une vérité évidente. (Đómột chânhiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est évident que...": Cấu trúc phổ biến, có nghĩa "Hiển nhiên là...", dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ sự thật hiển nhiên.

    • Il est évident que la Terre tourne autour du Soleil. (Hiển nhiênTrái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • "De toute évidence": Cụm trạng từ, có nghĩa "Rõ ràng là", "Hiển nhiên là".

    • De toute évidence, il a oublié notre rendez-vous. (Rõ rànganh ta đã quên cuộc hẹn của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Évidemment (phó từ): một cách hiển nhiên, rõ ràng.

    • Évidemment, je vais t'aider. (Tất nhiên/ Rõ ràngtôi sẽ giúp bạn.)
  • Évidence (danh từ): tính hiển nhiên, điều hiển nhiên.

    • Mettre quelque chose en évidence. (Làm nổi bật/ chỉ ra điều đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Clair: rõ ràng, minh bạch.
  • Manifeste: rõ rệt, hiển nhiên.
  • Indubitable: không thể nghi ngờ.
  • Certain: chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Douteux: đáng ngờ.
  • Incertain: không chắc chắn.
  • Obscur: tối nghĩa, mơ hồ.
  • Caché: bị giấu kín.
évident

La vérité de cette affirmation est évidente.

tính từ
  1. hiển nhiên, rõ ràng
    • Vérité évidente
      chânhiển nhiên

Từ trái nghĩa