discutable

tính từ
  1. còn phải bàn cãi, không chắc đúng
    • Opinion discutable
      ý kiến không chắc đúng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "discutable"

discutable
Son opinion sur ce sujet est discutable.