discutable

Học thuật
Thân thiện
discutable

Son opinion sur ce sujet est discutable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Còn phải bàn cãi, có thể tranh luận: Chỉ một ý kiến, quan điểm, hoặc tuyên bố chưa được chấp nhận rộng rãi, có thể bị chất vấn hoặc không hoàn toàn đúng đắn.
    • Không chắc chắn, đáng ngờ: Chỉ điều đó giá trị, tính xác thực hoặc chất lượng không rõ ràng có thể bị nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa décision est très discutable. (Quyết định của anh ấy rất đáng bàn cãi.)
    • C'est un point de vue discutable. (Đómột quan điểm có thể tranh luận.)
    • La qualité de ce produit est discutable. (Chất lượng của sản phẩm này còn đáng ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est discutable": Đâymột cách diễn đạt phổ biến để nói rằng điều đó không rõ ràng hoặc có thể không đúng.

    • Son raisonnement est logique, mais la conclusion est discutable. (Lập luận của ấy thì logic, nhưng kết luận thì còn phải bàn.)
  • Dùng để phê phán một cách lịch sự hoặc tỏ ý nghi ngờ.

    • Les avantages de cette méthode sont discutables. (Những lợi ích của phương pháp nàykhông chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Discuter (động từ): thảo luận, tranh luận.

    • Ils aiment discuter de politique. (Họ thích thảo luận về chính trị.)
  • Discussion (danh từ): cuộc thảo luận, tranh luận.

    • Une longue discussion a eu lieu. (Một cuộc thảo luận dài đã diễn ra.)
  • Indiscutable (tính từ): không thể bàn cãi, hiển nhiên.

    • C'est un fait indiscutable. (Đómột sự thật hiển nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Contestable: có thể tranh cãi, có thể bác bỏ.
  • Douteux/Douteuse: đáng ngờ, không chắc chắn.
  • Litigieux/Litigieuse: còn tranh chấp, gây tranh cãi (thường trong ngữ cảnh pháphoặc chính thức hơn).
Từ trái nghĩa
  • Certain/Certaine: chắc chắn.
  • Indiscutable: không thể bàn cãi.
  • Incontestable: không thể chối cãi.
  • Évident/Évidente: hiển nhiên, rõ ràng.
Các cụm từ liên quan
  • Sujet à discussion: là chủ đề cho việc thảo luận/bàn cãi.

    • Ce chiffre est sujet à discussion. (Con số này còn phải bàn cãi.)
  • Mettre en discussion: đem ra bàn luận, đặt thành vấn đề.

    • Il a mis en discussion la validité du contrat. (Anh ấy đã đặt tính hợp lệ của hợp đồng ra bàn luận.)
Lưu ý sử dụng
  • "Discutable" thường mang sắc thái tiêu cực, hàm ý chỉ trích hoặc nghi ngờ nhẹ nhàng. khác với "discuté" (đã được thảo luận) chỉ đơn thuần mô tả một sự việc đã được bàn bạc.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng văn nói lịch sự để bày tỏ sự không đồng tình một cách tế nhị.
discutable

Son opinion sur ce sujet est discutable.

tính từ
  1. còn phải bàn cãi, không chắc đúng
    • Opinion discutable
      ý kiến không chắc đúng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "discutable"