évincer

Học thuật
Thân thiện
évincer

Un concurrent malhonnête tente d'évincer son rival en falsifiant des documents.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gạt ra, loại ra, đẩy ra: Hành động buộc ai đó hoặc cái gì đó phải rời khỏi một vị trí, một cuộc cạnh tranh hoặc một tổ chức, thường bằng cách sử dụng áp lực, thủ đoạn hoặc quyền lực.
    • Thay thế, chiếm chỗ: Hành động thế chỗ của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Vị giám đốc mới đã loại bỏ nhiều cán bộ .)
  • (Công nghệ mới này nguy thay thế các phương pháp truyền thống.)
  • (Anh ta đã bị loại khỏi cuộc chạy đua vào chức chủ tịch sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Évincer quelqu'un de son poste": Loại ai đó khỏi chức vụ của họ.
    • Le conseil d'administration a décidé d'évincer le PDG. (Hội đồng quản trị đã quyết định loại Tổng giám đốc điều hành.)
  • "Se faire évincer": Bị loại ra, bị gạt ra.
    • L'entreprise s'est fait évincer du marché par ses concurrents. (Công ty đã bị các đối thủ cạnh tranh đẩy ra khỏi thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Éviction (danh từ giống cái): Sự loại bỏ, sự trục xuất (pháphoặc trong cạnh tranh).
    • L'éviction du locataire a été prononcée par le tribunal. (Việc trục xuất người thuê nhà đã được tòa án tuyên bố.)
  • Évinçant (hiện tại phân từ): Đang loại, đang gạt.
Từ đồng nghĩa
  • Exclure: Loại trừ, không cho tham gia.
  • Éliminer: Loại bỏ, khử đi (thường trong một cuộc thi hoặc quá trình lựa chọn).
  • Supplanter: Thế chỗ, thay thế (nhấn mạnh việc chiếm lấy vị trí của người khác).
Từ trái nghĩa
  • Intégrer: Hội nhập, đưa vào.
  • Inclure: Bao gồm.
  • Maintenir: Duy trì, giữ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng phổ biến cho "évincer" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc "évincer quelqu'un/quelque chose de...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "évincer")

évincer

Un concurrent malhonnête tente d'évincer son rival en falsifiant des documents.

ngoại động từ
  1. gạt, loại
    • évincer frauduleusement un concurrent
      gian lận gạt một đối thủ

Từ gần giống