évocatoire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để gọi hồn, để triệu hồi: Dùng để mô tả một thứ đó mục đích hoặc khả năng gợi lên, triệu hồi một hình ảnh, ký ức, cảm xúc hoặc linh hồn từ quá khứ.
    • (Thuật ngữ pháp lý) Liên quan đến việc chuyển vụ án: Trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệtPháp, dùng để chỉ những động cơ hoặc lý do cho phép một tòa án giành quyền xét xử một vụ án từ một tòa án khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le chaman a effectué un rituel évocatoire. (Pháp sư đã thực hiện một nghi lễ để gọi hồn.)
    • Cette vieille photographie a un pouvoir évocatoire très fort. (Tấm ảnh này sức gợi nhớ/gợi cảm rất mạnh mẽ.)
    • Le juge a examiné les motifs évocatoires pour décider de la compétence du tribunal. (Thẩm phán đã xem xét các lý do chuyển vụ án để quyết định thẩm quyền của tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir évocatoire": Sức gợi, khả năng gợi hình, gợi cảm. Cụm từ thường dùng trong phê bình văn học, nghệ thuật để chỉ khả năng của ngôn từ, hình ảnh trong việc gợi lên liên tưởng sống động.
    • La poésie de Victor Hugo est connue pour son pouvoir évocatoire. (Thơ của Victor Hugo nổi tiếng với sức gợi của .)
  • "Motifs évocatoires" (Thuật ngữ pháp lý): Các lý do chuyển vụ án. Đâythuật ngữ chuyên môn trong hệ thống tư pháp Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Évocation (danh từ): Sự gợi lên, sự nhắc lại; (pháp lý) sự chuyển vụ án lên tòa cấp trên.
  • Évoquer (động từ): Gợi lên, nhắc đến; (pháp lý) chuyển vụ án.
Từ đồng nghĩa
  • Suggestif: Gợi ý, gợi cảm (chủ yếu về khả năng gợi liên tưởng).
  • Convocatoire: Để triệu tập (thiên về nghĩa triệu tập người, hội họp chính thức, khác với thiên về gợiức, hình ảnh).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này khá trang trọng chuyên biệt. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nghĩa "để gọi hồn" ít phổ biến hơn nghĩa bóng " sức gợi".
  • Nghĩa pháp lý (motifs évocatoires) là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ xuất hiện trong các văn bản, ngữ cảnh pháp luật.
tính từ
  1. để gọi hồn
  2. xem évocation 4
    • Motifs évocatoires
      (luật học, pháp lý) lý do dành quyền xét xử

Từ gần giống