êm ru

  1. Very mild, very soft
    • Nói ra những lời êm dịu, như rót vào tai
      To utter very mild words highly pleasing to the ears
  2. Smooth-sailing, plain-sailing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

êm ru
Công việc đã êm ru.