ít ra

  1. như ít nhất
    • ít ra cũng hoàn thành kế hoạch trước một năm
      The plan will be fulfilled before at least a year

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ít ra
Ít ra bạn cũng nên gọi điện cho bà mỗi tuần một lần.