óc ách

  1. (cũng nói ọc ạch) gargouiller
    • Bụng óc ách
      ventre qui gargouille
    • tiếng óc ách
      gargouillement ; gargouillis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

óc ách
Một chai nước đầy phát ra tiếng óc ách khi bị lắc.