ô kìa

  1. comment!
    • Ô kìa anh chưa đi à !
      comment ! tu n'es pas encore parti?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ô kìa"

ô kìa
Ô kìa, một con bướm đang đậu trên bông hoa.