ô nhiễm

  1. tt (H. ô: vẩn đục; nhiễm: nhuộm, lây) lẫn chất bẩn tới mức trở thành độc hại: Không khí ô nhiễm; Môi trường ô nhiễm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ô nhiễm"

ô nhiễm
Không khí ô nhiễm từ các nhà máy làm mờ cả bầu trời thành phố.