ôi thôi

  1. Alas
    • Ôi thôi! Bao nhiêu công của thế mất đứt!
      Alas! That was a clean loss of so much property and labour!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ôi thôi
Ôi thôi, chiếc bánh kem rơi xuống sàn nhà.