ý kiến

Học thuật
Thân thiện
ý kiến

Mỗi học sinh đều có ý kiến riêng trong cuộc thảo luận.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách nhìn, cách nghĩ, cách đánh giá riêng của một người về một sự vật, sự việc hoặc vấn đề cụ thể: "Ý kiến" thể hiện quan điểm cá nhân, dựa trên nhận thức suy nghĩ của mỗi người.
    • Lời phát biểu tính chất nhận xét hoặc phê bình (khẩu ngữ): Trong ngữ cảnh thông tục, "ý kiến" còn có thể chỉ lời nói đưa ra để bình luận, góp ý hoặc phản đối một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Mỗi người một ý kiến khác nhau về bộ phim đó. (Mỗi người một cách đánh giá riêng về bộ phim đó.)
    • Chúng tôi cần trao đổi ý kiến trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. (Chúng tôi cần trao đổi cách nhìn nhận trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
    • Anh ấy xin ý kiến của giám đốc về dự án mới. (Anh ấy thỉnh thị quan điểm của giám đốc về dự án mới.)
  • Danh từ (nghĩa 2 - khẩu ngữ):

    • Tôi phải ý kiến với cậu về chuyện hôm qua. (Tôi phải nói ra lời phê bình/nhận xét của mình với cậu về chuyện hôm qua.)
    • ấy lên tiếng phát biểu ý kiến phản đối phương án đó. ( ấy lên tiếng đưa ra lời nhận xét phản đối phương án đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ý kiến cá nhân": quan điểm riêng của một cá nhân, thường dùng để nhấn mạnh tính chủ quan.

    • Đây chỉ ý kiến cá nhân của tôi, mọi người có thể không đồng ý. (Đây chỉ cách nhìn nhận riêng của tôi, mọi người có thể không đồng ý.)
  • "Ý kiến đóng góp": những quan điểm, đề xuất được đưa ra với mục đích xây dựng, cải thiện.

    • Chúng tôi rất hoan nghênh mọi ý kiến đóng góp từ khán giả. (Chúng tôi rất hoan nghênh mọi đề xuất xây dựng từ khán giả.)
  • "Ý kiến phản biện": quan điểm chỉ ra những điểm yếu, sai sót hoặc đưa ra góc nhìn trái chiều.

    • Bài báo đăng tải nhiều ý kiến phản biện về chính sách mới. (Bài báo đăng tải nhiều quan điểm chỉ trích về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Quan điểm (danh từ): cách nhìn nhận, đánh giá về một vấn đề, thường mang tính hệ thống ổn định hơn "ý kiến".

    • Quan điểm của ông ấy về kinh tế rất rõ ràng. (Cách nhìn nhận hệ thống của ông ấy về kinh tế rất rõ ràng.)
  • Nhận định (danh từ): ý kiến đưa ra sau khi đã suy xét, đánh giá.

    • Nhận định của chuyên gia về tình hình thị trường khá lạc quan. (Đánh giá của chuyên gia về tình hình thị trường khá lạc quan.)
  • Suy nghĩ (danh từ): những điều nghĩ trong đầu, có thể chưa được phát biểu thành "ý kiến" chính thức.

    • Hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn về vấn đề này. (Hãy chia sẻ những điều bạn đang nghĩ về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan niệm: cách hiểu, cách nghĩ về sự vật, sự việc.
  • Lập trường: quan điểm, thái độ đã được xác định rõ ràng.
  • Chủ kiến: ý kiến riêng của mình, tính chủ động quyết đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "ý kiến" trong tiếng Việt. Các hành động thường đi kèm với "ý kiến" được diễn đạt bằng động từ riêng biệt.)

Thành ngữ liên quan
  • "Trăm nghe không bằng một thấy, trăm thấy không bằng một nghĩ, trăm nghĩ không bằng một bàn (bàn bạc, trao đổi ý kiến)": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao đổi, thảo luận ý kiến để đi đến quyết định sáng suốt.
  • "Ý kiến như nước chảy môn": (Thành ngữ) Chỉ những ý kiến không giá trị, dễ dàng thay đổi, không đáng tin cậy.
ý kiến

Mỗi học sinh đều có ý kiến riêng trong cuộc thảo luận.

  1. d. 1 Cách nhìn, cách nghĩ, cách đánh giá riêng của mỗi người về sự vật, sự việc, về một vấn đề nào đó. Mỗi người một ý kiến. Trao đổi ý kiến. Xin ý kiến của cấp trên. ý kiến nhưng không phát biểu. 2 (kng.). (kết hợp hạn chế). Lời phát biểu tính chất nhận xét, phê bình. Phải ý kiến với anh ta.

Từ chứa "ý kiến"