ý nghĩ

  1. idée; pensée
    • những ý nghĩ như nhau
      avoir les mêmes idées
    • Nói trái ý nghĩ của mình
      parler contre sa pensée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ý nghĩ
Tôi có ý nghĩ là ta không nên làm việc đó.