ăn bòn

  1. soutirer peu à peu de l'argent à; gruger

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ăn bòn"

ăn bòn
Người bán hàng nhỏ luôn bị kẻ xấu ăn bòn từng đồng.