ăn nằm

  1. faire l'amour; coucher avec; partager le lit de; vivre maritalement
    • Chúng đã ăn nằm với nhau
      ils ont vécu maritalement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ăn nằm"

ăn nằm
Một gia đình có chỗ ăn nằm gọn gàng và sạch sẽ.